CÔNG TY TNHH ĐTTM VÀ PHÁT TRIỂN BẢO KHÁNH

SOP: Quy Trình Kiểm Tra Tính Sủi Bọt (Foaming - ASTM D892)

• Ngày đăng: • Danh mục: Dịch Vụ Kỹ Thuật & SOP Lượt xem: 33
SOP: Quy Trình Kiểm Tra Tính Sủi Bọt (Foaming - ASTM D892)

Tóm tắt nội dung

SOP: Quy Trình Đo Tính Sủi Bọt – "Khắc Tinh" Của Hiện Tượng Xâm Thực Kim Loại Trong các hệ thống vận hành ở tốc độ cao như hộp số turbine, động cơ hay hệ thống thủy lực, dầu thường bị sục khí mạnh mẽ. Nếu dầu bị sủi bọt quá nhiều (Foaming), lớp bọt khí này sẽ làm đứt đoạn màng dầu bảo vệ, gây ra hiện tượng Xâm thực (Cavitation) – những vụ nổ bong bóng khí siêu vi mô làm rỗ mặt kim loại . Trị...

Điểm chính

  • • Bước 1: Chuẩn bị Mẫu và Thiết bị
  • • Bước 2: Quy trình Thực hiện (Sequence I)
  • • Bước 3: Thực hiện Sequence II và III
  • • Bước 4: Đánh giá và Chẩn đoán
  • • 5. Field Notes: Ý nghĩa thực chiến từ chuyên gia Bảo Khánh

Tìm hiểu quy trình xác định tính sủi bọt (Foaming) của dầu bôi trơn. Thông số sống còn để ngăn chặn hiện tượng xâm thực và mất áp suất hệ thống thủy lực.

SOP: Quy Trình Đo Tính Sủi Bọt – "Khắc Tinh" Của Hiện Tượng Xâm Thực Kim Loại

Trong các hệ thống vận hành ở tốc độ cao như hộp số turbine, động cơ hay hệ thống thủy lực, dầu thường bị sục khí mạnh mẽ. Nếu dầu bị sủi bọt quá nhiều (Foaming), lớp bọt khí này sẽ làm đứt đoạn màng dầu bảo vệ, gây ra hiện tượng Xâm thực (Cavitation) – những vụ nổ bong bóng khí siêu vi mô làm rỗ mặt kim loại . Trị số Foaming Characteristics theo tiêu chuẩn ASTM D892 là thước đo khả năng kiểm soát bọt khí của dầu tại các dải nhiệt độ khác nhau.

Bảo Khánh Lubricants biên soạn quy trình chuẩn (SOP) giúp bạn kiểm soát chất lượng dầu qua khả năng "diệt bọt" .

  • Mục tiêu: Định lượng thể tích bọt (mi) được tạo ra và thời gian bọt tan hết sau khi sục khí.
  • Tiêu chuẩn: ASTM D892.
  • Quy trình 3 trình tự (Sequences):
  • Seq I: Thử nghiệm tại 24°C (Mô phỏng khởi động nguội).
  • Seq II: Thử nghiệm tại 93.5°C (Mô phỏng nhiệt độ làm việc bình thường).
  • Seq III: Thử nghiệm tại 24°C sau khi đã gia nhiệt tại Seq II (Kiểm tra độ bền phụ gia bọt).
  • Ý nghĩa: Đảm bảo dầu không bị "trào bọt" và mất áp suất .

Bước 1: Chuẩn bị Mẫu và Thiết bị

SOP: Quy Trình Kiểm Tra Tính Sủi Bọt (Foaming - ASTM D892)
  • Mẫu dầu: Mẫu phải đại diện và tuyệt đối không bị nhiễm bẩn (bụi bẩn có thể làm tăng khả năng sủi bọt giả tạo).
  • Ống nghiệm chia vạch (Graduated Cylinder): 1000ml.
  • Đầu sục khí (Diffuser Stone): Đầu đá xốp hoặc kim loại xốp chuẩn ASTM để tạo ra các bong bóng khí kích thước đồng nhất .
  • Lưu lượng kế và Máy nén khí: Cung cấp khí sạch và khô với lưu lượng chính xác 94 ± 5 ml/phút.

Bước 2: Quy trình Thực hiện (Sequence I)

  1. Rót gần 200ml mẫu dầu vào ống nghiệm 1000ml.
  2. Đặt ống nghiệm vào bể ổn nhiệt ở 24°C.
  3. Luồn đầu sục khí vào trung tâm mẫu dầu.
  4. Bật luồng khí và sục liên tục trong chính xác 5 phút.
  5. Lập tức tắt khí và ghi lại Thể tích bọt (ml) ngay tại thời điểm đó (Foam Tendency).
  6. Để yên trong 10 phút và ghi lại thể tích bọt còn lại (Foam Stability).

Bước 3: Thực hiện Sequence II và III

  • Sequence II: Lặp lại quy trình với mẫu dầu mới tại nhiệt độ cao 93.5°C. Dầu nóng thường khó tạo bọt hơn nhưng bọt lại khó tan hơn nếu thiếu phụ gia.
  • Sequence III: Sử dụng lại mẫu dầu tại Seq II sau khi đã nguội về 24°C để kiểm tra xem hệ phụ gia khử bọt có bị phân hủy hay không .

Bước 4: Đánh giá và Chẩn đoán

Kết quả được báo cáo dưới dạng: Xu hướng sủi bọt / Độ ổn định bọt (ví dụ: 10/0).

  • Dầu bánh răng/Thủy lực sạch: Kết quả lý tưởng thường là 0/0 (không bọt) hoặc rất thấp .
  • Nguyên nhân tăng bọt đột ngột:
  • Nhiễm bụi bẩn, cát mài mòn li ti.
  • Nhiễm nước hoặc các chất tẩy rửa (detergents) từ sản phẩm khác.
  • Hệ phụ gia khử bọt (thường là Silicone) bị cạn kiệt hoặc bị lỗi trong quá trình pha trộn .

5. Field Notes: Ý nghĩa thực chiến từ chuyên gia Bảo Khánh

  • Cảnh báo mất áp suất: Trong hệ thống thủy lực, bọt khí làm dầu bị "nén" được. Điều này dẫn đến tình trạng các tay cẩu bị giật cục, không giữ được tải trọng và bơm kêu hú .
  • Nguy hiểm trào dầu: Trong hộp số, bọt khí tăng thể tích làm dầu bị trào ra ngoài qua nắp thở (breather), gây lãng phí và nguy cơ hỏa hoạn nhà xưởng .
  • Phân biệt với "Sục khí" (Entrained Air): Foam là bọt nằm trên bề mặt, còn sục khí là các bong bóng li ti nằm sâu trong lòng dầu. ASTM D892 chỉ đo bọt bề mặt. Để đo khí trong lòng dầu, cần dùng tiêu chuẩn ASTM D3427.

🚀 Dịch vụ phân tích bọt dầu tại Bảo Khánh

Tại sao nên tin chọn dịch vụ từ Bảo Khánh Lubricants?

  1. Xét nghiệm sủi bọt chính xác chuẩn ASTM D892: Nhìn thấu sự "nổ lực" của dầu hệ thống.
  2. Cung ứng dầu khử bọt siêu cấp: Shell Omala, Shell Tellus chính hãng với hệ phụ gia kháng bọt độc quyền .
  3. Tư vấn xử lý sự cố trào bọt: Kỹ thuật viên hướng dẫn xác định nguyên nhân bọt đến từ dầu hay từ thiết kế cơ khí (rò rỉ ống hút bơm).
  4. Giao hàng và lấy mẫu 4-8h tại Miền Bắc.

Dầu của bạn đang "sôi trào"? Đừng để bọt khí phá hủy sự ổn định của dây chuyền sản xuất triệu đô. Gọi ngay Bảo Khánh để được chuyên gia tư vấn kỹ thuật !

Bản quyền bài viết thuộc về Chuyên gia Kỹ thuật - Bảo Khánh Lubricants.

Hotline & Hỗ trợ kỹ thuật: 0917 283 966
Chia sẻ: