CÔNG TY TNHH ĐTTM VÀ PHÁT TRIỂN BẢO KHÁNH

SOP: Quy Trình Kiểm Tra Trị Số Axit (Acid Number - ASTM D664)

• Ngày đăng: • Danh mục: Dịch Vụ Kỹ Thuật & SOP Lượt xem: 34
SOP: Quy Trình Kiểm Tra Trị Số Axit (Acid Number - ASTM D664)

Tóm tắt nội dung

SOP: Quy Trình Xác Định Trị Số Axit (TAN) – "Hồ Sơ Sức Khỏe" Của Dầu Công Nghiệp Trong chương trình phân tích dầu (Oil Analysis), Trị số Axit (Total Acid Number - TAN) là một trong những chỉ số hóa lý quan trọng nhất để đánh giá tình trạng lão hóa của dầu. Trị số Axit cho biết lượng hợp chất acid tích tụ trong dầu do quá trình oxy hóa hoặc nhiễm bẩn. Khi TAN tăng cao, dầu sẽ bắt đầu ăn mòn bề...

Điểm chính

  • • Bước 1: Chuẩn bị Mẫu và Thiết bị Phân tích
  • • Bước 2: Quy trình Thực hiện Thử nghiệm
  • • Bước 3: Đọc và Phân tích Ý nghĩa Kết quả
  • • 4. Field Notes: Ý nghĩa thực chiến từ chuyên gia Bảo Khánh
  • • 🚀 Dịch vụ xét nghiệm và cung ứng dầu chính hãng tại Bảo Khánh

Tìm hiểu quy trình xác định trị số Axit (TAN) của dầu nhớt theo ASTM D664. Chỉ số hỏa tốc đánh giá độ lão hóa của dầu bôi trơn.

SOP: Quy Trình Xác Định Trị Số Axit (TAN) – "Hồ Sơ Sức Khỏe" Của Dầu Công Nghiệp

Trong chương trình phân tích dầu (Oil Analysis), Trị số Axit (Total Acid Number - TAN) là một trong những chỉ số hóa lý quan trọng nhất để đánh giá tình trạng lão hóa của dầu. Trị số Axit cho biết lượng hợp chất acid tích tụ trong dầu do quá trình oxy hóa hoặc nhiễm bẩn. Khi TAN tăng cao, dầu sẽ bắt đầu ăn mòn bề mặt kim loại, tạo cặn véc-ni và làm mất tính bảo vệ của màng dầu . ASTM D664 là phương pháp chuẩn độ điện thế (Potentiometric Titration) được sử dụng rộng rãi để xác định TAN một cách chính xác nhất .

Bảo Khánh Lubricants biên soạn SOP chuẩn giúp kỹ sư vận hành thấu hiểu bản chất hóa học của dầu nhớt vận hành .

  • Mục tiêu: Xác định tổng lượng hợp chất có tính acid trong dầu nhớt .
  • Tiêu chuẩn: ASTM D664 (Chuẩn độ điện thế bằng máy).
  • Cơ chế: Dầu mẫu được hòa tan trong dung môi hỗn hợp, sau đó được chuẩn độ bằng dung dịch kiềm (KOH) cho đến khi đạt được điểm tương đương điện thế .
  • Ý nghĩa: Đánh giá độ bền bỉ của hệ phụ gia kháng oxy hóa và quyết định thời điểm xả bỏ dầu vận hành .
  • Đơn vị: mg KOH/g (miligam Kali Hydroxit trên một gam dầu mẫu) .

Bước 1: Chuẩn bị Mẫu và Thiết bị Phân tích

SOP: Quy Trình Kiểm Tra Trị Số Axit (Acid Number - ASTM D664)
  • Máy chuẩn độ điện thế (Automatic Titrator): Trang bị điện cực thủy tinh kết hợp chuyên dụng .
  • Dung dịch chuẩn độ: Dung dịch Kali Hydroxit (KOH 0.1M) trong cồn .
  • Dung môi hòa tan: Hỗn hợp Toluene, Isopropanol và một lượng nhỏ nước cất .
  • Chuẩn bị mẫu: Dầu mẫu cần được khuấy đều để đảm bảo tính đại diện cho toàn bộ bồn dầu vận hành .

Bước 2: Quy trình Thực hiện Thử nghiệm

Quy trình bao gồm các thao tác kỹ thuật sáu:

  1. Cân mẫu: Cân chính xác khoảng 2-10g dầu mẫu (tùy thuộc vào TAN dự kiến) vào cốc chuẩn độ .
  2. Hòa tan: Thêm 125ml dung môi hỗn hợp và khuấy nhẹ bằng máy khuấy từ cho đến khi dầu tan hoàn toàn .
  3. Chuẩn độ: Đưa điện cực vào cốc và bắt đầu quá trình chuẩn độ tự động . Máy sẽ nhỏ từng giọt KOH và ghi lại đường cong thay đổi điện thế .
  4. Xác định điểm tương đương: Máy tự động xác định điểm uốn trên đồ thị điện thế đại diện cho sự trung hòa hoàn toàn acid .
  5. Vệ sinh: Làm sạch điện cực bằng dung môi chuyên dụng để chuẩn bị cho mẫu tiếp theo .

Bước 3: Đọc và Phân tích Ý nghĩa Kết quả

  • Dầu mới: Thường có TAN thấp (Ví dụ Shell Tellus S2 MX 46 có TAN khoảng 0.4 - 0.6 mg KOH/g) .
  • Dầu đang vận hành: TAN sẽ tăng dần theo thời gian. Ngưỡng cảnh báo thường là khi TAN tăng thêm 0.5 - 1.0 đơn vị so với dầu mới .
  • Ngưỡng thay dầu (Condemning Level): Đối với dầu thủy lực, nếu TAN vượt quá 1.5 - 2.0 mg KOH/g, dầu được coi là đã hỏng, có khả năng gây ăn mòn và kết tủa cặn bùn, cần xả bỏ và súc rửa .

4. Field Notes: Ý nghĩa thực chiến từ chuyên gia Bảo Khánh

Dựa trên thực tế phân tích mẫu dầu cho các nhà máy tại khu công nghệ cao Hòa Lạc, Bảo Khánh lưu ý:

  • TAN và Oxy hóa: TAN là thước đo trực tiếp của sự oxy hóa. Nếu TAN tăng nhanh bất thường, hãy kiểm tra ngay nhiệt độ vận hành của máy vì nhiệt độ cao là "kẻ tàn phá" hệ phụ gia .
  • Phụ gia chịu cực áp (EP): Một số loại dầu bánh răng có TAN ban đầu khá cao do thành phần hóa học của phụ gia EP. Do đó, luôn phải so sánh TAN dầu cũ với TAN dầu mới cùng loại .
  • An toàn thiết bị: Đừng bao giờ trì hoãn thay dầu khi TAN đã vượt ngưỡng . Chi phí thay phốt chặn và van bị ăn mòn acid sẽ rất tốn kém .

🚀 Dịch vụ xét nghiệm và cung ứng dầu chính hãng tại Bảo Khánh

Tại sao các kỹ sư vận hành tin chọn Bảo Khánh Lubricants?

  1. Xét nghiệm chỉ số TAN chuẩn xác: Giúp bạn xây dựng chương trình bảo trì tiên đoán chuẩn khoa học .
  2. Cung ứng dầu gốc Group II/III lỳ bợm: Các dòng dầu Shell/Mobil có độ bền oxy hóa vượt trội, duy trì TAN ổn định lâu hơn .
  3. Tư vấn chuyển đổi kỹ thuật: Giúp nhà máy kéo dài thời gian thay dầu lên tới 30-50% thông qua kiểm soát TAN .
  4. Logistics thần tốc 4-8h: Vùng phủ sóng toàn Hà Nội và các tỉnh lân cận .

Acid Number – "Nhiệt kế" đo độ lão hóa của dầu nhớt. Đừng để acid "ăn mòn" lợi nhuận của doanh nghiệp bạn. Gọi ngay Bảo Khánh để được tư vấn phân tích chuyên sâu!

Bản quyền bài viết thuộc về Chuyên gia Kỹ thuật - Bảo Khánh Lubricants.

Hotline & Hỗ trợ kỹ thuật: 0917 283 966
Chia sẻ: