Tìm hiểu quy trình xác định trị số Axit (Total Acid Number - TAN) cho dầu bôi trơn. Chỉ số sống còn để đánh giá độ oxy hóa và thời điểm cần thay dầu.
SOP: Quy Trình Đo Trị Số Axit (TAN) – "Đo Lường" Sự Lão Hóa Của Dầu Nhớt
Trong phân tích dầu đã qua sử dụng, Trị số Axit (Total Acid Number - TAN) là một trong những chỉ số quan trọng nhất. Nó cho biết hàm lượng các hợp chất có tính axit tích tụ trong dầu do quá trình oxy hóa và phân hủy nhiệt. TAN không đo trực tiếp "độ mạnh" của axit (như độ pH) mà đo tổng khối lượng kiềm cần thiết để trung hòa chúng. Phương pháp ASTM D664 (Chuẩn độ điện thế) là quy trình chính xác nhất để xác định TAN cho các loại dầu và dầu thủy lực công nghiệp.
Bảo Khánh Lubricants biên soạn quy trình chuẩn (SOP) giúp bạn kiểm soát tuổi thọ dầu qua các chỉ số hóa học chính quy .
- Mục tiêu: Định lượng hàm lượng axit trong dầu (đơn vị: mg KOH/g dầu).
- Tiêu chuẩn: ASTM D664 (Potentiometric Titration).
- Cơ chế: Hòa tan mẫu dầu trong dung môi hỗn hợp, sau đó chuẩn độ bằng dung dịch Kali Hydroxit (KOH) trong khi theo dõi sự thay đổi điện thế của điện cực.
- Ý nghĩa: Theo dõi mức độ oxy hóa dầu, dự báo nguy cơ ăn mòn bề mặt kim loại và quyết định thời điểm thay dầu tối ưu .
Bước 1: Chuẩn bị Mẫu và Hóa chất

- Mẫu dầu: Lấy mẫu theo chuẩn ASTM D4057, đảm bảo mẫu được lắc đều trước khi cân .
- Dung dịch chuẩn độ: KOH 0.1M (trong rượu Isopropyl).
- Dung môi hòa tan: Hỗn hợp Toluene, Isopropyl Alcohol và Nước cất (tỷ lệ 500:495:5).
- Thiết bị: Máy chuẩn độ điện thế tự động (Automatic Potentiometric Titrator) với điện cực thủy tinh kết hợp .
Bước 2: Quy trình Thực hiện (Titration)
- Cân chính xác một lượng mẫu dầu (từ 0.5g - 10g tùy vào TAN dự đoán) vào cốc thủy tinh .
- Thêm vào khoảng 60ml - 100ml dung môi hòa tan và khuấy đều bằng máy khuấy từ .
- Nhúng điện cực vào dung dịch và bắt đầu quá trình chuẩn độ bằng cách thêm từng lượng nhỏ dung dịch KOH .
- Máy sẽ tự động ghi lại biểu đồ thay đổi điện thế (mV) theo thể tích KOH tiêu tốn.
Bước 3: Xác định Điểm Kết Thúc và Tính toán
- Điểm uốn (Inflection Point): Là điểm có sự biến đổi điện thế lớn nhất trên biểu đồ, đánh dấu sự trung hòa các axit .
- Công thức tính:
`TAN (mg KOH/g) = [ (A - B) x M x 56.1 ] / W`
Trong đó:
- A: Thể tích KOH tiêu tốn cho mẫu dầu (ml).
- B: Thể tích KOH tiêu tốn cho mẫu trắng (ml).
- M: Nồng độ Mol của KOH.
- W: Khối lượng mẫu dầu (g).
Bước 4: Đánh giá và Chẩn đoán Kết quả
- Dầu Turbine/Thủy lực mới: TAN thường rất thấp (0.03 - 0.1 mg KOH/g).
- Dầu Bánh răng (Gear Oil): Do chứa nhiều phụ gia cực áp, TAN ban đầu có thể cao hơn (0.5 - 2.0) .
- Dấu hiệu nguy hiểm: Nếu TAN của dầu đang sử dụng tăng thêm > 0.5 - 1.0 đơn vị so với dầu mới, đó là lúc dầu đã bị oxy hóa nặng, bắt đầu hình thành bùn và nhựa, nguy cơ ăn mòn vòng bi rất cao . Bắt buộc phải thay dầu.
5. Field Notes: Ý nghĩa thực chiến từ chuyên gia Bảo Khánh
- TAN và sự ăn mòn: Axit trong dầu không chỉ làm dầu đặc lại mà còn trực tiếp tấn công các chi tiết hợp kim đồng (như vòng giữ bi, bạc lót). TAN cao là "kẻ sát nhân v thầm lặng" đối với các chi tiết này .
- Phối hợp với chỉ số Độ Nhớt: Nếu TAN tăng kèm theo Độ Nhớt tăng, 100% dầu đã bị oxy hóa nhiệt . Nếu chỉ TAN tăng mà Độ Nhớt giảm, có thể dầu đang bị nhiễm axit từ môi trường bên ngoài (ví dụ: hơi khí thải trong động cơ) .
- Tần suất kiểm tra: Đối với các hệ thống dầu turbine lớn , nên kiểm tra TAN định kỳ mỗi 6 tháng để dự báo chính xác chu kỳ thay dầu .
🚀 Dịch vụ phân tích TAN tại Bảo Khánh
Tại sao nên tin chọn dịch vụ từ Bảo Khánh Lubricants?
- Xét nghiệm chuẩn độ điện thế chính xác: Loại bỏ các sai số bằng mắt thường như phương pháp chỉ thị màu.
- Cung ứng dầu kháng oxy hóa cực tốt: Shell Turbo, Shell Omala chính hãng với công nghệ phụ gia bền bỉ .
- Tư vấn nâng cấp hệ thống : Kỹ thuật viên hướng dẫn xác định nguyên nhân dầu oxy hóa (nguồn nhiệt, sục khí).
- Giao hàng và lấy mẫu 4-8h tại Miền Bắc.
Dầu của bạn đang "chua" lên từng ngày? Đừng để axit phá hủy hộp số triệu đô của bạn. Gọi ngay Bảo Khánh để được chuyên gia tư vấn kỹ thuật !
Bản quyền bài viết thuộc về Chuyên gia Kỹ thuật - Bảo Khánh Lubricants.